se calfeutrer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tự động từ:
- Tự nhốt mình trong nhà, ru rú trong nhà: Hành động tự cô lập mình, thường là ở nhà, để tránh tiếp xúc với bên ngoài, thế giới bên ngoài hoặc thời tiết khắc nghiệt. Hành động này thường mang sắc thái tìm kiếm sự ấm cúng, an toàn hoặc sự riêng tư.
Ví dụ sử dụng
- Tự động từ:
- Pendant la tempête de neige, nous nous sommes calfeutrés à la maison. (Trong cơn bão tuyết, chúng tôi đã ru rú trong nhà.)
- Il se calfeutre dans son appartement pour terminer son roman. (Anh ấy tự nhốt mình trong căn hộ để hoàn thành cuốn tiểu thuyết của mình.)
- Les jours de pluie, j'aime me calfeutrer avec un bon livre. (Những ngày mưa, tôi thích ru rú trong nhà với một cuốn sách hay.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Se calfeutrer contre le froid": Tự che chắn, ủ ấm để chống lại cái lạnh.
- Ils se sont calfeutrés près de la cheminée contre le froid de l'hiver. (Họ đã ủ ấm bên lò sưởi để chống lại cái lạnh mùa đông.)
"Se calfeutrer dans le silence": Tự thu mình trong im lặng, không muốn giao tiếp.
- Après la dispute, il s'est calfeutré dans un silence total. (Sau trận cãi vã, anh ta đã thu mình trong một sự im lặng hoàn toàn.)
Biến thể và từ gần giống
Calfeutrage (danh từ giống đực): Hành động bịt kín các khe hở (cửa sổ, cửa ra vào) để cách nhiệt hoặc chống gió lùa.
- Le calfeutrage des fenêtres est nécessaire pour économiser l'énergie. (Việc bịt kín các cửa sổ là cần thiết để tiết kiệm năng lượng.)
Calfeutrer (ngoại động từ): Bịt kín, trám kín (các khe hở).
- Il faut calfeutrer la porte pour empêcher les courants d'air. (Cần phải bịt kín cửa để ngăn gió lùa.)
Từ đồng nghĩa
- Se cloîtrer: Tự giam mình, sống ẩn dật.
- Se terrer: Rúc vào, núp vào (một nơi kín đáo, an toàn).
- S'enfermer: Tự nhốt mình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc biệt nào khác ngoài cách sử dụng với các giới từ như "dans", "chez", "contre" đã được minh họa trong các phần trên.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụ thể từ "se calfeutrer".)
tự động từ
- (Se calfeutrer chez soi) ru rú ở nhà